altaic language

altaic language

An Altaic language is spoken by people in a classroom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngữ hệ Altai: "Altaic language" dùng để chỉ một nhóm các ngôn ngữ liên quan với nhau, được nóichâu Á đông nam châu Âu. Nhóm ngôn ngữ này thường được cho bao gồm các ngữ hệ Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ, Tungus (Mãn ChâuTungus), đôi khi cả tiếng Hàn tiếng Nhật, mặc dù mối quan hệ chính xác vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Altai được nói trên một khu vực rộng lớn từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Siberia.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học tranh luận liệu tiếng Hàn tiếng Nhật thuộc ngữ hệ Altai hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altaic language family": ngữ hệ Altai, thuật ngữ chính thức để chỉ nhóm ngôn ngữ này.
    • The Altaic language family is a proposed grouping that includes Turkic, Mongolic, and Tungusic. (Ngữ hệ Altai một nhóm được đề xuất bao gồm các ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ Tungus.)
  • "Altaic hypothesis": giả thuyết Altai, lý thuyết cho rằng các ngôn ngữ này chung nguồn gốc.
    • The Altaic hypothesis remains controversial among linguists. (Giả thuyết Altai vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Altaic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Altai.
    • The Altaic languages share some grammatical similarities. (Các ngôn ngữ Altai một số điểm tương đồng về ngữ pháp.)
  • Altai (danh từ riêng): dãy núi Altai, nơi nhóm ngôn ngữ này được đặt tên theo.
    • The Altai mountains are located in Central Asia. (Dãy núi Altai nằmTrung Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Altaic languages: cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế.
  • Altaic family: ngữ hệ Altai, thuật ngữ ngắn gọn hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Altaic-speaking: nói tiếng thuộc ngữ hệ Altai.
    • The Altaic-speaking peoples include Turks, Mongols, and Manchus. (Các dân tộc nói tiếng Altai bao gồm người Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ Mãn Châu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Altaic language".